正在加載......
X
 
會員帳號 :
會員密碼 :
忘記密碼    加入會員

分類清單


阮氏美香《越南語多義字》

  1. 美香老師有多年教授越南語及相關設計企業數位課程經驗,快速讓你在越南語學習中提升更多詞彙、句子,本書也適用越南語驗定必備的詞彙及句型。

    有學就有用,絕不錯過時機
     
  2. 本書特色
    ◎越南語基礎到高級詞彙字庫
    ◎增加詞彙、句型
    ◎解決學習上遇到一字多義的困擾
    ◎適合越南語初、中、高級學習者
    ◎完全針對多義字需求設計、搭配實用句型且有效學習有學就有用,聽說讀寫的詞彙都在此
    ◎多義字索引、無論是移民特考、警察考試、導遊考試、越語檢定等皆用
    版面整齊.條例清楚.詞彙豐富
     

著者:阮氏美香 國立高雄大學東亞語文學系越南語教師,國立中山大學博士

規格:2020. 2. 27/400頁/ISBN9789869840170

定價:500

 

 

購書連結

 

目錄    
 

第一課:A a…à…ạ…anh…ao…áo…ào…át

 

第二課:Ă ắc…ăm…ăn…ăng…ắng…ắt

 

第三課:Â âm…ầm…ấm…ẩm…âu

 

第四課:B () ba…bà…bài…bại…ban…bàn…bán…bản

 

第五課:B () bạn…bao…bạo…bảo…báo…bày…băng…bằng

 

第六課:B () bấm…bất…bật…bầu…bên…bình…biến…biển

 

第七課:B () bò…bỏ...bón…bọn…bóng…bô…bồ

 

第八課:B () bố…bộ...bổ…bồi…bội…bối…bồn…bông…bổng

 

第九課:B () bơ…bớt…bụi…buộc…buổi…buồn…buồng

 

第十課:C ()  ca…cà…cả…cá…cách…cãi…cải…cái

 

第十一課:C () cảm…cạn…càng…cảnh…cánh…cạnh...cay

 

第十二課:C () cắm…câm…cầm…cân…cận…cần…cẩn…câu…cầu

 

第十三課:C () cậu…cấp…cây…căn…có…con…cô…cổ

 

第十四課:C () cố…cốc…công…cột…cơ…cờ…cụ

 

第十五課:C () của…cúc…cục…cung…cùng…cuộc…cư…cử…cực

 

第十六課:CH () chai…chạy…cháy…chắc…chăn…chẳng…chặt

 

第十七課:CH () châm…chấm…chấp…chất…chè…chém…chén…chèn…chị

 

第十八課:CH () chỉ…chia…chìa…chiều…chiếu…chiến…chin

 

第十九課:CH () chính…chịu…cho…chỗ…chôm…chống…chồng…chớp

 

第二十課:CH () chủ…chua…chuẩn…chuông…chưa…chửa…chưng…chương…chướng

第二十一課:D ()  dao…dại…dài…dàng…danh…dẫn…dần…dâu

 

第二十二課:D () dầu…dấu…dây…dính…dọn…dòng…dù…dữ…dự…dưới

 

第二十三課:Đ () đã…đà…đá…đan…đánh…đào…đạp…đăng…đắng

 

第二十四課:Đ () đâu…đấu…đầu…đậu…đây…đầy…đèn…đẹp…để…đề

 

第二十五課:Đ () đến…đền…đi…điểm…điều…định...đình…đính…đón…đóng

 

第二十六課:Đ () đô…đồ…đỗ…độ…đố…độc…đôi…đội…đồn…đông…đồng

 

第二十七課:Đ () đốt…đỡ…đơm…đơn…đủ…đưa…đứng…được…đường

 

第二十八課:E G() em…ép…ga…gàgạt…gay…gãy…gặp

 

第二十九課:G () gần…gấp…gây…gõ…gọi…gói…gốc…gương

 

第三十課:Gi () gia…già…giả…giá…giác…giàn…giáo

 

第三十一課:GI () giấy…giống…giữa…ngã…ngà…ngủ

 

第三十二課:H () hà…hạ…hài…hạn…hán…hàn…hạnh…hành

 

第三十三課:H () hàng…hảo…hay…hầm…hấp…hậu…hè…hẹn…hết

 

第三十四課:H () hiện…hiếu…hiệu…họ…hoa…hoà…hóa…hoàn

 

第三十五課:H () hỏi…họp…hô…hồ…hỗ…hộ…hố…hồi…hội

 

第三十六課:H () hối…hộp…hơi…hơn…hút…hướng

 

第三十七課:I K () in…inh…keo…kéo…ke…kẹt

 

第三十八課:K () kê…kế…kên…kiếm…kiến…kiệt…kiết

 

第三十九課:K () kích…kinh…kính…kịp…kỳ…kỹ…ký

 

第四十課:KH () khách…khăn…khe…khẻ…khẽ…khen…kho…khó…khoa

 

第四十一課:KH () khoá…khôn…khốn…không…khống…khu…khúc…khuôn

 

第四十二課:L () là…lạc…lai…lái…lại…lãi…làm…lạnh…lánh

 

第四十三課:L () lát…lăn…lấn…lẫn…lần…lấy…lẻ…lê…lịch

 

第四十四課:L () liều…liệu…linh…lọ…lò…loại…lòng…lộ…lỗ

 

第四十五課:L () lỗi…lối…lộn…lớp…luôn…lừa…lượng…lưu

 

第四十六課:M () mà…má…mã…mang…mai…mát…may…máy

 

第四十七課:M () mắc…mặc…mặt…mất…mật…mẫu…mẻ…mè…mệt…minh

 

第四十八課:M () móc…mốc…môi…mỗi…mốimôn…một…mốt…mơ…mờ…mở

 

第四十九課:M () mỡ…mớ...mời…mới…mù…mua…múa…mùa…mùi…mũi…múi…mực

 

第五十課:N () năm…nắm…nằm…nên…nó…non…nóng…neo

 

第五十一課:N () nổ…nổi…nối…nông…nút…nước

 

第五十二課:NG () ngã…ngà…ngại…ngay…ngày…ngăn…ngầm…nghỉ

 

第五十三課:NG () ngoài…ngoại…ngoan…ngon…ngồi…người

 

第五十四課:NH () nhà…nháy…nhân…nhẫn…nhấn…nhập…nhấp

 

第五十五課:NH () nhật…nhất…nhiên…nhiệt…nho…nhờ…nhớ…như

 

第五十六課:O Ô Ơ o…ô…ổ…ốc…ối…ôn…ở…ớt

 

第五十七課:PH () pha…phá…phà…phái…phải…phàmphạm

 

第五十八課:PH () phánphẩm…phân…phép…phòng…phóng…phủ

 

第五十九課:Q () qua…quá…quả…quà…quan…quán…quần…quấn

 

第六十課:Q () quen…quẹt…quê…quy…quý…quyết

 

第六十一課:R () ra…rắn…răng…rẽ…rét…riêng

 

第六十二課:R () roi...rong…rồi…rộngrồngrước…rượuruột

 

第六十三課:S () sàn…sách…sangsáng…sao…sáo…sau…say

 

第六十四課:S () sắc…sắp…sắt…sân…sâu…sầu…song…sòng…song

 

第六十五課:S () số…sống…sôi…sơ…sợ…súcsung…suốt…suy

 

第六十六課:T () tài…tan…tàn… tán…tànhtáo…tàu…tăm…tăn…tăng

 

第六十七課:T () tắt…tập…tấp…tệ…tế…tiện…tiềntiến…tiếng

 

第六十八課:T () tin…tình…tính…tiêu…tiếp…toàn…toán…tổ…tố

 

第六十九課:T () tồi…tối…tồn…tới…tuần…tuyệttừ…tứ…tử…tự

 

第七十課:TH () tham…thang…thanh…thành…thay…thắt…thấp…thất…thấy...thầy

 

第七十一課:TH () thế …thể…thỉnh…theo…thoải…thổi…thương

 

第七十二課:TR () trang…tráng…tranh…tránh…trái…triệu…treo

 

第七十三課:TR () trong…tròng…trọng…trống…trồng…trước…trường…trưởng

 

第七十四課:U Ư u…um…ung…uốn…uống…ư…ức…ưng…ứng

 

第七十五課:V () và…vả…vá…vai…vạch…vàng…vào…vâyvậy…vẫy

 

第七十六課:V () về…vết…vị…vì…việc…viễn…viên…vỏ…vòng

 

第七十七課:V () võngvô…vỗ…vốn…với…vũvụvừa…vừng…vương…vướng

 

第七十八課:X () xa…xác…xấu…xexem…xẻo…xéo…xếp

 

第七十九課:X () xin…xongxông…xuất…xuyên…xử…xươngxưởng

 

第八十課:Y y…ý…yếm…yên…yến…yêu…yếu

 

 

 

 

 

 



gotop